bond certificate

bond certificate

A financial advisor shows a client a bond certificate.

Định nghĩa

Danh từ: bond certificate (chứng chỉ trái phiếu) một chứng từ xác nhận khoản nợ (thường lãi suất hoặc được chiết khấu), do một chính phủ hoặc tập đoàn phát hành nhằm huy động vốn. Người phát hành có nghĩa vụ trả một khoản tiền cố định hàng năm cho đến khi đáo hạn, sau đó trả một khoản tiền cố định để hoàn trả vốn gốc.

dụ sử dụng
  • (Nhà đầu đã nhận được một chứng chỉ trái phiếu xác nhận quyền sở hữu khoản nợ chính phủ của mình.)
  • ( ấy cất giữ chứng chỉ trái phiếu trong một két an toàn để bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearer bond certificate": chứng chỉ trái phiếu vô danh (người sở hữu chứng chỉ chủ nợ, không cần đăng ký tên).
    • A bearer bond certificate is negotiable without endorsement. (Chứng chỉ trái phiếu vô danh có thể chuyển nhượng không cần hậu.)
  • "registered bond certificate": chứng chỉ trái phiếu đã đăng ký (tên chủ sở hữu được ghi lại).
    • Only the person named on the registered bond certificate can claim the principal. (Chỉ người tên trên chứng chỉ trái phiếu đã đăng ký mới có thể yêu cầu vốn gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (danh từ): trái phiếu (thuật ngữ chung, không chỉ chứng chỉ vật ).
    • The company issued bonds to finance its expansion. (Công ty đã phát hành trái phiếu để tài trợ cho việc mở rộng.)
  • Certificate of indebtedness (danh từ): chứng chỉ nợ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • A bond certificate is a type of certificate of indebtedness. (Chứng chỉ trái phiếu một loại chứng chỉ nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Debt certificate: chứng chỉ nợ.
  • Fixed-income security: chứng khoán thu nhập cố định (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả trái phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue a bond certificate: phát hành chứng chỉ trái phiếu.
    • The government decided to issue a bond certificate to raise funds for infrastructure. (Chính phủ quyết định phát hành chứng chỉ trái phiếu để huy động vốn cho cơ sở hạ tầng.)
  • Redeem a bond certificate: mua lại/thanh toán chứng chỉ trái phiếu (khi đáo hạn).
    • The investor will redeem the bond certificate at its face value. (Nhà đầu sẽ thanh toán chứng chỉ trái phiếu theo mệnh giá của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Hold a bond certificate": nắm giữ chứng chỉ trái phiếu (ám chỉ việc sở hữu một khoản đầu an toàn, dài hạn).
    • He held the bond certificate for decades, treating it as a safe asset. (Ông ấy nắm giữ chứng chỉ trái phiếu trong nhiều thập kỷ, coi như một tài sản an toàn.)